Bảng báo giá máng cáp điện

Tác giả:Star | Ngày cập nhật: 07-06-2017 | Lượt xem: 5528
Mục lục
  1. Bảng giá máng cáp 2020
  2. Máng cáp giá rẻ có chất lượng như thế nào?
  3. Một số lưu ý khi lựa chọn đơn vị để mua máng cáp
  4. Công ty Alen chuyên cung cấp các loại máng cáp, thang máng cáp giá rẻ, uy tín, đảm bảo chất lượng
    4.1 Đa dạng sản phẩm
    4.2 Đội ngũ tư vấn, kỹ thuật tận tâm
    4.3 Chi phí rẻ số 1 thị trường

Máng cáp là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình với nhiều ưu điểm vượt ngoài mong đợi. Máng cáp không những tiết kiệm chi phí, dễ dàng thi công mà còn không làm khó người dùng khi sửa chữa, bảo dưỡng. Chính vì thế, máng cáp là lựa chọn hàng đầu cho những công trình xây dựng hiện nay. Do đó, điều mà người tiêu dùng quan tâm nhất khi có ý định mua sản phẩm này chính là bảng giá máng cáp.

Máng cáp được ứng dụng cho nhiều công trình

Máng cáp được ứng dụng cho nhiều công trình

Bảng giá máng cáp 2020

Đa số khách hàng thường hoang mang khi mỗi đơn vị lại cung cấp một bảng giá máng cáp khác nhau. Đơn vị bán máng cáp giá rẻ có thể sẽ không mang lại sản phẩm chất lượng. Những đơn vị đưa ra bảng giá “trên trời” cũng chưa hẳn đã có phụ kiện tốt tương xứng.

Trước khi mua hàng, bạn nên tham khảo và tìm hiểu kỹ lưỡng để chọn được đơn vị uy tín. Dưới đây là bảng giá máng cáp điện chính xác đến từ nhà cung cấp thang máng cáp giá rẻ, uy tín hàng đầu thị trường:

Bảng giá máng cáp sơn tĩnh điện có nắp:

BẢNG GIÁ MÁNG CÁP (Sơn Tĩnh Điện: Có Nắp+Nối)

TT

Sản phẩm

W x H

ĐV

SL

0.8mm

1.0mm

1.2mm

1

MÁNG CÁP 烤漆 线槽

75x50

Mét

1

66.000

73.000

80.000

2

Co L 弯头

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

3

Co Lên 弯头向上

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

4

Co Xuống 弯头向下

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

5

Lơi ngang 45弯头

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

6

Lơi lên 45弯头上

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

7

Lơi xuống 45弯头下

75x50

Cái

1

59.000

66.000

72.000

8

Co T (3) 3 通

75x50

Cái

1

79.000

88.000

96.000

9

Co Thập (4) 4 通

75x50

Cái

1

106.000

117.000

128.000

10

Bát treo 挂钩

75x50

Cái

1

7.000

7.000

8.000

11

Thanh V 型条

75x50

Cái

1

7.000

7.000

8.000

12

Thanh U 型条

75x50

Cái

1

7.000

7.000

8.000

BẢNG GIÁ MÁNG CÁP (Sơn Tĩnh Điện: Có Nắp+Nối)

TT

Sản phẩm

W x H

ĐV

SL

0.8mm

1.0mm

1.2mm

1

MÁNG CÁP 烤漆 线槽

100x50

Mét

1

76.000

88.000

96.000

 

2

Co L 弯头

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

3

Co Lên 弯头向上

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

4

Co Xuống 弯头向下

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

5

Lơi ngang 45弯头

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

6

Lơi lên 45弯头上

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

7

Lơi xuống 45弯头下

100x50

Cái

1

68.000

79.000

86.000

8

Co T (3) 3 通

100x50

Cái

1

91.000

106.000

115.000

9

Co Thập (4) 4 通

100x50

Cái

1

122.000

141.000

154.000

10

Bát treo 挂钩

100x50

Cái

1

8.000

9.000

10.000

11

Thanh V 型条

100x50

Cái

1

8.000

9.000

10.000

12

Thanh U 型条

100x50

Cái

1

8.000

9.000

10.000

BẢNG GIÁ MÁNG CÁP (Sơn Tĩnh Điện: Có Nắp+Nối)

 

TT

Sản phẩm

W x H

ĐV

SL

1.0mm

1.2mm

1.5mm

1

MÁNG CÁP 烤漆 线槽

150x75

 
 
backtop