Máng cáp 200×100 là giải pháp thông minh giúp công trình của bạn trở nên chuyên nghiệp, gọn gàng và an toàn tuyệt đối. Với thiết kế chuẩn 200mm rộng và 100mm cao, sản phẩm lý tưởng cho các hệ thống cáp quy mô vừa đến lớn. Từ nhà xưởng công nghiệp đến cao ốc hiện đại, máng cáp 200×100 không chỉ giúp tối ưu không gian mà còn thể hiện đẳng cấp kỹ thuật. Lựa chọn máng cáp, là lựa chọn sự bền vững và tiện nghi ngay từ nền móng!
1. Giới thiệu máng cáp điện 200×100

Ẩn mình sau những bức tường, máng cáp điện 200×100 chính là “xương sống” âm thầm của hệ thống điện – nơi mọi luồng năng lượng được dẫn dắt mạch lạc và an toàn. Không đơn thuần là một máng chứa cáp, sản phẩm mang trong mình vai trò kết nối, bảo vệ và tối ưu không gian kỹ thuật. Kích thước 200x100mm lý tưởng cho các hệ thống cáp dày đặc, giúp công trình vận hành ổn định, gọn gàng và chuẩn mực.
Dù bạn là kỹ sư công trình hay chủ đầu tư kỹ tính, đây là lựa chọn khiến bạn yên tâm từ chi tiết nhỏ nhất.
2. Bản vẽ & thông số kỹ thuật máng cáp 200×100

Bạn đang tìm thông số kỹ thuật máng cáp 200×100? Dưới đây là những thông tin quan trọng bạn cần biết để lựa chọn đúng loại phù hợp với công trình của mình. Thông số kỹ thuật máng cáp 200×100 chi tiết:
- Chiều rộng: 200mm
- Chiều cao: 100mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 2.5m hoặc 3m
- Độ dày vật liệu: 0.8mm – 2.0mm (tùy theo yêu cầu chịu tải)
- Vật liệu sản xuất:
Thép mạ kẽm- Thép sơn tĩnh điện
- Inox 201/304 (chống gỉ tốt, dùng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời)
- Kiểu dáng: Có nắp hoặc không nắp; đục lỗ hoặc không đục lỗ
- Màu sắc phổ biến:Trắng sữa, Ghi xám, màu mạ kẽm nguyên bản, …
- Phụ kiện đi kèm: Co góc, co chữ T, co chữ thập, nắp máng, khay nối, giá đỡ treo trần hoặc gắn tường
3. Ưu điểm máng cáp 200×100

Với thiết kế chuẩn hóa và linh hoạt, máng cáp 200×100 không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu thi công điện mà còn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật mà các dòng máng cáp kích thước nhỏ hoặc lớn hơn chưa chắc có được. Dưới đây là những lợi thế khiến máng cáp 200×100 trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều công trình hiện đại:
- Tối ưu không gian lắp đặt: Kích thước 200x100mm đủ lớn để chứa nhiều dây cáp nhưng vẫn gọn gàng, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Cân bằng giữa tải trọng và tính linh hoạt: Độ rộng cho phép lắp đặt hệ thống dây phức tạp mà không cần chuyển sang máng cỡ lớn, giúp giảm chi phí và công sức thi công.
- Dễ thi công – dễ bảo trì: Thiết kế phổ biến nên dễ kết nối với phụ kiện tiêu chuẩn như co, nắp, giá đỡ, thuận tiện khi cần mở rộng hoặc bảo dưỡng hệ thống điện.
- Khả năng tản nhiệt tốt: So với các loại ống cứng hoặc ống gen, máng cáp dạng hở hoặc đục lỗ cho phép không khí lưu thông, giảm nguy cơ quá tải nhiệt.
- Tính thẩm mỹ cao: Thiết kế vuông vức, gọn gàng, dễ sơn phủ màu phù hợp với không gian kỹ thuật hiện đại.
- Tùy biến chất liệu linh hoạt: Có thể lựa chọn giữa thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện, hoặc inox tùy theo môi trường sử dụng – đặc điểm mà một số loại máng nhựa hoặc ống điện không đáp ứng được.
4. Ứng dụng của máng cáp điện 200×100
Dù không phải là loại máng lớn nhất, máng cáp điện 200×100 vẫn đóng vai trò quan trọng trong rất nhiều công trình hiện nay – đặc biệt là những dự án yêu cầu sự gọn gàng, tiết kiệm không gian và sử dụng lượng cáp ở mức vừa phải.

Với kích thước tối ưu và dễ lắp đặt, máng cáp 200×100 thường được ứng dụng trong:
- Tòa nhà dân dụng và văn phòng nhỏ: Dùng để đi dây điện chiếu sáng, dây mạng, dây tín hiệu trong các tầng kỹ thuật hoặc trần thạch cao.
- Công trình thương mại vừa và nhỏ: Trung tâm đào tạo, phòng khám, cửa hàng, showroom – nơi hệ thống điện không quá phức tạp nhưng cần tính thẩm mỹ và kỹ thuật rõ ràng.
- Nhà xưởng quy mô nhỏ hoặc phân xưởng riêng biệt: Sử dụng để quản lý các hệ thống cáp điều khiển, dây tín hiệu nội bộ mà không cần đến các loại máng quá lớn.
- Phòng máy, hệ thống tủ điện, trạm kỹ thuật phụ: Là lựa chọn lý tưởng để đi dây gọn trong các hộc tủ điện hoặc không gian kỹ thuật hẹp, nơi yêu cầu phân luồng rõ ràng, dễ kiểm tra, dễ sửa chữa.
- Dự án cải tạo công trình cũ: Với kích thước nhỏ gọn, máng cáp 200×100 dễ dàng thi công bổ sung hoặc thay thế trong các công trình đã hoàn thiện, hạn chế việc phá dỡ.
Máng cáp 200×100 chính là lời giải cân bằng giữa chi phí, hiệu năng và thẩm mỹ, đặc biệt phù hợp với các công trình nhỏ nhưng vẫn yêu cầu sự chuyên nghiệp trong lắp đặt hệ thống điện. Không phô trương, không cồng kềnh – nhưng hiệu quả và bền bỉ đến từng chi tiết.
5. Báo giá máng cáp 200×100 mới nhất
Alen – xưởng sản xuất máng cáp điện 200×100 uy tín, đáp ứng số lượng lớn và tiến độ thi công nhanh chóng. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
| STT | Tên sản phẩm | Chất liệu | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Ghi chú |
| 1 | Máng cáp 200×100 – thép mạ kẽm | Thép mạ kẽm nhúng nóng | 1.0 | 2.5 | 350.000 | Chống gỉ tốt, bền bỉ |
| 2 | Máng cáp 200×100 – thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện | 1.2 | 2.5 | 380.000 | Bề mặt chống oxy hóa, thẩm mỹ |
| 3 | Máng cáp 200×100 – inox 304 | Inox SUS 304 | 1.0 | 3.0 | 1.200.000 | Chống ăn mòn cao, dùng ngoài trời |
| 4 | Phụ kiện nắp máng cáp 200×100 | Tương ứng vật liệu máng | – | Theo mét | 80.000 | Lắp ráp dễ dàng, chắc chắn |
Lưu ý:
- Giá trên đã bao gồm VAT 10% và chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
- Đơn giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và điều kiện giao nhận.
- Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết theo đơn hàng lớn hoặc yêu cầu đặc biệt về vật liệu.
6. Hướng dẫn lựa chọn máng cáp điện phù hợp

Việc lựa chọn máng cáp điện đúng kích thước và chất liệu giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và thẩm mỹ cho hệ thống điện của bạn. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng cần lưu ý:
Xác định lưu lượng cáp và kích thước máng cáp
- Tính tổng tiết diện dây cáp cần lắp đặt.
- Chọn máng cáp có kích thước rộng và cao đủ chứa tất cả dây, thường để thừa khoảng 20-30% diện tích để dễ bảo trì, mở rộng sau này.
Lựa chọn chất liệu phù hợp
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: bền chắc, chống gỉ, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Thép sơn tĩnh điện: thẩm mỹ, chống oxy hóa tốt, dùng trong văn phòng, công trình dân dụng.
- Inox SUS 304: chống ăn mòn cao, dùng ngoài trời hoặc môi trường hóa chất.
Độ dày máng cáp
- Chọn độ dày phù hợp với tải trọng và môi trường lắp đặt, thông thường từ 0.8mm đến 1.5mm.
Phụ kiện đi kèm
- Sử dụng lắp, co, nối máng phù hợp để bảo vệ dây cáp và tạo liên kết chắc chắn.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn
- Đảm bảo máng cáp đạt tiêu chuẩn ISO, TCVN hoặc các chứng nhận quốc tế về chất lượng và an toàn điện.
Lựa chọn đúng máng cáp không chỉ giúp bảo vệ hệ thống điện mà còn tối ưu chi phí và thời gian thi công. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, vui lòng liên hệ để được hỗ trợ chuyên sâu!
7. Đơn vị cung cấp máng cáp 200×100 uy tín, giá tốt
ALEN – Nhà máy sản xuất thang máng cáp điện và vật tư ngành điện trực tiếp, uy tín hàng đầu Việt Nam. Với dây chuyền hiện đại cùng đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, ALEN cam kết cung cấp máng cáp 200×100 bền bỉ, đạt chuẩn kỹ thuật, đáp ứng nhanh mọi đơn hàng số lượng lớn.

Sản phẩm của chúng tôi đã được hàng trăm khách hàng tin tưởng sử dụng trong các dự án lớn, nhận về nhiều phản hồi tích cực về chất lượng và dịch vụ. ALEN cũng vinh dự nhận các giải thưởng uy tín về chất lượng sản phẩm và quản lý sản xuất.
Đảm bảo tiến độ thi công, giúp công trình vận hành an toàn, hiệu quả tuyệt đối. Gọi ngay hotline 0916.001.200 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá máng cáp 100x 200 ưu đãi hấp dẫn!
Tham khảo thêm nội dung liên quan:
- Cập nhật báo giá máng cáp sơn tĩnh điện mới nhất từ ALEN
- Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng


















6 đánh giá cho Máng cáp 200×100
Chưa có đánh giá nào.