Máng điện tiếng Anh là gì? Các loại máng cáp điện tiếng Anh là gì?

5
(3)
Máng điện tiếng Anh là gì?
Alen sản xuất thang máng cáp uy tín, chất lượng

Máng điện tiếng Anh là gì? Tổng hợp những thuật ngữ chỉ máng cáp điện trong tiếng Anh chi tiết nhất. Xem ngay trong nội dung bài viết này.

1. Máng điện tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
thang máng cáp dập gân tăng cứng đặc biệt

Máng điện trong tiếng Anh được gọi là Cable trunking

là một hệ thống máng dẫn được sử dụng để lắp đặt và bảo vệ các dây cáp điện trong các công trình. Máng điện cũng giúp tổ chức và phân chia các dây cáp một cách gọn gàng, dễ dàng bảo trì và kiểm tra. Loại máng này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình tòa nhà, nhà xưởng và khu công nghiệp.

2. Máng cáp điện trong tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
máng cáp điện

Cable tray là cách gọi của máng cáp điện tiếng Anh.

Đây là hệ thống máng dùng để lắp đặt, bảo vệ và tổ chức các dây cáp điện trong các công trình, giúp ngăn ngừa các tác động từ môi trường và dễ dàng kiểm tra, bảo trì hệ thống cáp.

3. Thang máng cáp tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
Thang cáp mạ kẽm nhúng nóng

Thang máng cáp tiếng Anh được gọi là Cable ladder. 

Đây là một hệ thống thang được thiết kế để lắp đặt và hỗ trợ các dây cáp điện, cáp mạng trong các công trình. Cable ladder có cấu trúc dạng thang với các thanh ngang, giúp dây cáp đi qua một cách dễ dàng và ổn định.

Thang máng cáp thường được sử dụng trong những khu vực cần đi dây cáp với tải trọng lớn hoặc trong các môi trường yêu cầu khả năng chịu lực và sự an toàn cao. Nhờ vào thiết kế mở, nó cũng cho phép dễ dàng lắp đặt và bảo trì các hệ thống cáp, đồng thời tạo điều kiện để các dây cáp không bị gập hay hư hại trong quá trình sử dụng.

4. Khay cáp trong tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
Cấu tạo khay cáp sơn tĩnh điện

Giống với máng cáp điện, tên gọi của khay cáp trong tiếng Anh là “cable tray” hoặc “perforated cable tray”, là hệ thống đỡ, lắp đặt các loại dây, cáp điện 

Đây là một hệ thống máng hoặc khay được sử dụng để lắp đặt, bảo vệ và tổ chức các dây cáp điện, cáp mạng trong các công trình. Cable tray giúp ngăn ngừa sự va đập, hư hỏng và tác động từ môi trường bên ngoài, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì, kiểm tra hệ thống cáp.

5. Phụ kiện máng cáp tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
Phụ kiện thang máng cáp điện

Phụ kiện máng cáp trong tiếng Anh được gọi là Cable tray accessories.

Phụ kiện máng cáp là là các bộ phận hỗ trợ và bổ sung cho hệ thống máng cáp, bao gồm các phụ kiện như khớp nối, giá đỡ, tấm che, thanh nối, và bộ phận hỗ trợ lắp đặt khác. Các phụ kiện này giúp đảm bảo tính linh hoạt, dễ dàng lắp đặt và bảo trì hệ thống cáp, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo vệ các dây cáp điện trong công trình.

5. Phụ kiện thang cáp tiếng Anh là gì?

Máng điện tiếng Anh là gì?
Ty treo máng cáp

Phụ kiện thang cáp trong tiếng Anh được gọi là Cable ladder accessories.

Là các bộ phận hỗ trợ và bổ sung cho hệ thống thang máng cáp, bao gồm các phụ kiện như khớp nối, giá đỡ, tấm che, bộ phận nối dài, và các bộ phận hỗ trợ khác. Các phụ kiện này giúp lắp đặt thang cáp một cách dễ dàng, linh hoạt và đảm bảo tính an toàn, ổn định cho hệ thống cáp điện trong công trình.

6. Tạm kết

Máng điện tiếng Anh là gì?
Kích thước thang máng cáp là yếu tố quan trọng quyết định đến giá sản phẩm

Tóm lại, trong ngành điện, việc hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến thang máng cáp là rất quan trọng. Máng điện tiếng Anh là gì? Câu trả lời là Cable tray, trong khi các hệ thống thang máng cáp điện bao gồm Cable ladder và các phụ kiện đi kèm được gọi là Cable tray accessories và Cable ladder accessories. 

Những tên gọi này giúp chúng ta dễ dàng trao đổi và ứng dụng các hệ thống thang máng cáp trong các công trình, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong việc lắp đặt và bảo trì hệ thống cáp.

Xem nội dung bài viết liên quan:

 

Bài viết này hữu ích như thế nào?

Nhấp vào ngôi sao để đánh giá!

Trang Chủ Hotline Zalo To Top